Nghĩa của từ "make a recording" trong tiếng Việt

"make a recording" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

make a recording

US /meɪk ə rɪˈkɔːrdɪŋ/
UK /meɪk ə rɪˈkɔːdɪŋ/
"make a recording" picture

Cụm từ

ghi âm, ghi hình, thực hiện bản ghi

to store sounds or moving pictures using electronic equipment so that they can be heard or seen later

Ví dụ:
The band is going into the studio to make a recording of their new song.
Ban nhạc đang vào phòng thu để thực hiện bản ghi âm cho bài hát mới của họ.
I used my phone to make a recording of the lecture.
Tôi đã dùng điện thoại để ghi âm bài giảng.